鶻軍 gǔ jūn · cốt quân Hán Việt: cốt quân · Pinyin: gǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 軍 (quân)Pinyingǔ jūnHán Việtcốt quânCấu tạo鶻 + 軍 · cốt + quân nghĩa thành phần: cốt + quân