鷁舟 yì zhōu · nghịch chu Hán Việt: nghịch chu · Pinyin: yì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鷁 (nghịch) + 舟 (chu)Pinyinyì zhōuHán Việtnghịch chuCấu tạo鷁 + 舟 · nghịch + chu nghĩa thành phần: nghịch + chu