鷁路 yì lù · nghịch lộ Hán Việt: nghịch lộ · Pinyin: yì lù Tổng quan Cấu tạo: 鷁 (nghịch) + 路 (lộ)Pinyinyì lùHán Việtnghịch lộCấu tạo鷁 + 路 · nghịch + lộ nghĩa thành phần: nghịch + lộ