鷁首 yì shǒu · nghịch thủ Hán Việt: nghịch thủ · Pinyin: yì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鷁 (nghịch) + 首 (thủ)Pinyinyì shǒuHán Việtnghịch thủCấu tạo鷁 + 首 · nghịch + thủ nghĩa thành phần: nghịch + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時船頭常畫有鷁鳥,故借代為船。《文選.張衡.西京賦》:「浮鷁首,翳雲芝。」EngCihui 鷁首 yìshǒu n. bow of a boat