鷂形 yào xíng · diêu hình Hán Việt: diêu hình · Pinyin: yào xíng Tổng quan Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 形 (hình)Pinyinyào xíngHán Việtdiêu hìnhCấu tạo鷂 + 形 · diêu + hình nghĩa thành phần: diêu + hình