鷂鷹

yào yīng diêu ưng

Hán Việt: diêu ưng · Pinyin: yào yīng

Tổng quan

diều hâu

Cấu tạo: (diêu) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều hâu。雀鷹的通稱。
  • Cihui diều hâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雀鷹的別名。參見「雀鷹」條。

Eng

  • Cihui 鷂鷹 àoyīng n. sparrow hawk M:²zhī