鷓鴣名 zhè gū míng · chá cô danh Hán Việt: chá cô danh · Pinyin: zhè gū míng Tổng quan Cấu tạo: 鷓 (chá) + 鴣 (cô) + 名 (danh)Pinyinzhè gū míngHán Việtchá cô danhCấu tạo鷓 + 鴣 + 名 · chá + cô + danh nghĩa thành phần: chá + cô + danh