鷓鴣天 zhè gū tiān · chá cô thiên Hán Việt: chá cô thiên · Pinyin: zhè gū tiān Tổng quan Cấu tạo: 鷓 (chá) + 鴣 (cô) + 天 (thiên)Pinyinzhè gū tiānHán Việtchá cô thiênCấu tạo鷓 + 鴣 + 天 · chá + cô + thiên nghĩa thành phần: chá + cô + thiên