鷓鴣斑

zhè gū bān chá cô ban

Hán Việt: chá cô ban · Pinyin: zhè gū bān

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (cô) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chá cô ban (雜語)好香謂之鷓鴣斑,以其色斑似之也。☸

Eng

  • Cihui 鷓鴣斑 hègūbān n. <art> partridge-feather mottle (in glaze design)