鷓鴣沉 zhè gū chén · chá cô trầm Hán Việt: chá cô trầm · Pinyin: zhè gū chén Tổng quan Cấu tạo: 鷓 (chá) + 鴣 (cô) + 沉 (trầm)Pinyinzhè gū chénHán Việtchá cô trầmCấu tạo鷓 + 鴣 + 沉 · chá + cô + trầm nghĩa thành phần: chá + cô + trầm