鷓鴣菜

zhè gū cài chá cô thái

Hán Việt: chá cô thái · Pinyin: zhè gū cài

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (cô) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。紅藻類藤松藻科海人草屬。叢生於海底岩石間。藻體圓柱狀,叉狀分枝,有長枝、短枝之分,長枝粗大,可逐年伸長,色紫黑,乾燥後變成青黃褐色,食之可驅蛔蟲。也稱為「海人草」。