鷗保 ōu bǎo · âu bảo Hán Việt: âu bảo · Pinyin: ōu bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 保 (bảo)Pinyinōu bǎoHán Việtâu bảoCấu tạo鷗 + 保 · âu + bảo nghĩa thành phần: âu + bảo