鷗保 ōu bǎo·âu bảo Hán Việt: âu bảo · Pinyin: ōu bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.养水鸟的佣者。 Cấu tạo: 鷗 (âu) + 保 (bảo)Pinyinōu bǎoHán Việtâu bảoCấu tạo鷗 + 保 · âu + bảo nghĩa thành phần: âu + bảo Từ liên quan Gần nghĩa保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修