鷗心

ōu xīnâu tâm

Hán Việt: âu tâm · Pinyin: ōu xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指退隐者悠闲自在的心境。语本宋黄庭坚《登快阁》诗"此心吾与白鸥盟。"

Cấu tạo: 鷗 (âu) + 心 (tâm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭