鷗心 ōu xīn · âu tâm Hán Việt: âu tâm · Pinyin: ōu xīn Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 心 (tâm)Pinyinōu xīnHán Việtâu tâmCấu tạo鷗 + 心 · âu + tâm nghĩa thành phần: âu + tâm