鷗情 ōu qíng · âu tình Hán Việt: âu tình · Pinyin: ōu qíng Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 情 (tình)Pinyinōu qíngHán Việtâu tìnhCấu tạo鷗 + 情 · âu + tình nghĩa thành phần: âu + tình