鷗鴉 ōu yā · âu nha Hán Việt: âu nha · Pinyin: ōu yā Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 鴉 (nha)Pinyinōu yāHán Việtâu nhaCấu tạo鷗 + 鴉 · âu + nha nghĩa thành phần: âu + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容搖櫓聲。宋.蘇軾〈次韻表兄程正輔江行見桃花〉詩:「故復此微吟,聊和鷗鴉櫓。」