鷙悍

zhì hàn chí hãn

Hán Việt: chí hãn · Pinyin: zhì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像鷙鳥一般的凶猛強悍。《宋史.卷四八五.外國傳一.夏國傳上》:「羌人鷙悍,但羈縻而已,非能制也。」

Eng

  • Cihui 鷙悍 hìhàn v.p. fierce and tough; ferocious