鷙膺 zhì yīng · chí ưng Hán Việt: chí ưng · Pinyin: zhì yīng Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 膺 (ưng)Pinyinzhì yīngHán Việtchí ưngCấu tạo鷙 + 膺 · chí + ưng nghĩa thành phần: chí + ưng