鷙蟲 zhì chóng · chí trùng Hán Việt: chí trùng · Pinyin: zhì chóng Tổng quan Cấu tạo: 鷙 (chí) + 蟲 (trùng)Pinyinzhì chóngHán Việtchí trùngCấu tạo鷙 + 蟲 · chí + trùng nghĩa thành phần: chí + trùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 性情凶猛的鳥獸。《禮記.儒行》:「鷙蟲攫搏,不程勇者。」