鷞裘

shuāng qiú sương cừu

Hán Việt: sương cừu · Pinyin: shuāng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹔鷞之羽所制的裘衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹔鷞之羽所制的裘衣。