鷲岳 thứu nhạc Hán Việt: thứu nhạc Tổng quan (地名)靈鷲山也。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鹫岳"。 Cấu tạo: 鹫 (thứu) + 岳 (nhạc)Hán Việtthứu nhạcCấu tạo鹫 + 岳 · thứu + nhạc nghĩa thành phần: thứu + nhạc Nghĩa ViệtCihui (地名)靈鷲山也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa岳丈 · 岳塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳阳