鷲峯寺 jiù fēng sì · thứu phong tự Hán Việt: thứu phong tự · Pinyin: jiù fēng sì Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 峯 (phong) + 寺 (tự)Pinyinjiù fēng sìHán Việtthứu phong tựCấu tạo鷲 + 峯 + 寺 · thứu + phong + tự nghĩa thành phần: thứu + phong + tự