鷹師
ưng sư
Hán Việt: ưng sư · Pinyin: yīng shī
Tổng quan
1.驯鹰的人。
馴鷹的人。《隋書.卷三.煬帝紀上》:「徵天下鷹師悉集東京,至者萬餘人。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người huấn luyện ưng
- Biên soạn falconer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馴鷹的人。《隋書.卷三.煬帝紀上》:「徵天下鷹師悉集東京,至者萬餘人。」
Eng
- Cihui 鷹師 īngshī n. falconer