鷹店 yīng diàn · ưng điếm Hán Việt: ưng điếm · Pinyin: yīng diàn Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 店 (điếm)Pinyinyīng diànHán Việtưng điếmCấu tạo鷹 + 店 · ưng + điếm nghĩa thành phần: ưng + điếm