鷹房 yīng fáng · ưng phòng Hán Việt: ưng phòng · Pinyin: yīng fáng Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 房 (phòng)Pinyinyīng fángHán Việtưng phòngCấu tạo鷹 + 房 · ưng + phòng nghĩa thành phần: ưng + phòng