鷹揚

yīng yáng ưng dương

Hán Việt: ưng dương · Pinyin: yīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui him cắt xoè cánh bay lên — Chỉ dáng điệu mạnh mẽ. ưng dương ưng dương ☆Chim cắt xoè cánh bay lên — Chỉ dáng điệu mạnh mẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.威武奮揚如鷹。《詩經.大雅.大明》:「維師尚父,時維鷹揚。」元.楊載〈塞上曲〉:「中情無留滯,千載能鷹揚。」 2.特出。比喻文名遠播,如鷹之飛揚。《文選.曹植.與楊德祖書》:「昔仲宣獨步於漢南,孔璋鷹揚於河朔。」

Eng

  • Cihui 鷹揚 yīngyáng v.p. <wr.> powerful; outstanding

ja

  • JMdict large-hearted|generous|liberal|open-handed|magnanimous