鷹架
ưng giá
Hán Việt: ưng giá · Pinyin: yīng jià
Tổng quan
giàn giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui giàn giáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.飼養老鷹的架子。供老鷹站立用。唐.賈島〈老將〉詩:「燕雀來鷹架,塵埃滿箭靫。」 2.建築物及結構物建造進行中,為便於施工人員通行、搬運、立足的架構。常以竹材或鋼材築成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲鹰者栖鹰的木架; 指施工时用以撑托结构构件的临时支架。常用木﹑竹或金属管制成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲鹰者栖鹰的木架。 2.指施工时用以撑托结构构件的临时支架。常用木﹑竹或金属管制成。
Eng
- CC-CEDICT scaffolding
- Cihui scaffolding