鷹猜 yīng cāi · ưng sai Hán Việt: ưng sai · Pinyin: yīng cāi Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 猜 (sai)Pinyinyīng cāiHán Việtưng saiCấu tạo鷹 + 猜 · ưng + sai nghĩa thành phần: ưng + sai