鹰眎

ưng thị

Hán Việt: ưng thị

Tổng quan

ái nhìn soi mói thèm thuồng như cái nhìn của chim cắt. ưng thị ưng thị ☆Cái nhìn soi mói thèm thuồng như cái nhìn của chim cắt.

Cấu tạo: (ưng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nhìn soi mói thèm thuồng như cái nhìn của chim cắt. ưng thị ưng thị ☆Cái nhìn soi mói thèm thuồng như cái nhìn của chim cắt.