鷹眎

ưng thị

Hán Việt: ưng thị

Tổng quan

Cái nhìn soi mói thèm thuồng như cái nhìn của chim cắt

Cấu tạo: 鹰 (ưng) + 眎 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cái nhìn soi mói

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷹嘴 · 鷹師 · 鷹揚 · 鷹洋 · 鷹爪 · 鷹犬 · 鷹眼 · 鷹隼