鷹眼
ưng nhãn
Hán Việt: ưng nhãn · Pinyin: yīng yǎn
Tổng quan
đôi mắt ưng
Nghĩa
Việt
- Cihui đôi mắt ưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹰的目光; 比喻凶横的眼光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹰的目光。 2.比喻凶横的眼光。
Hán Việt: ưng nhãn · Pinyin: yīng yǎn
đôi mắt ưng