鷹眼
ưng nhãn
Hán Việt: ưng nhãn · Pinyin: yīng yǎn
Tổng quan
đôi mắt ưng
1.鹰的目光。 2.比喻凶横的眼光。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Mắt ưng
- VietPhrases đôi mắt ưng
- Tần suất từ đôi mắt ưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹰的目光。 2.比喻凶横的眼光。
Đức
- Handedict Eagle Eye – Außer Kontrolle (Eig, Film)