鷹睨 yīng nì · ưng nghễ Hán Việt: ưng nghễ · Pinyin: yīng nì Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 睨 (nghễ)Pinyinyīng nìHán Việtưng nghễCấu tạo鷹 + 睨 · ưng + nghễ nghĩa thành phần: ưng + nghễ