鷹笛 yīng dí · ưng địch Hán Việt: ưng địch · Pinyin: yīng dí Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 笛 (địch)Pinyinyīng díHán Việtưng địchCấu tạo鷹 + 笛 · ưng + địch nghĩa thành phần: ưng + địch