鷹聯 yīng lián · ưng liên Hán Việt: ưng liên · Pinyin: yīng lián Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 聯 (liên)Pinyinyīng liánHán Việtưng liênCấu tạo鷹 + 聯 · ưng + liên nghĩa thành phần: ưng + liên