鷹視

yīng shì ưng thị

Hán Việt: ưng thị · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如老鷹般凶狠的目光。形容瞻視的狠戾。《新五代史.卷一五.唐明宗家人傳.明宗子從榮傳》:「從榮於諸皇子次最長,又握兵柄。然其為人輕雋而鷹視,頗喜儒。」

Eng

  • Cihui 鷹視 yīngshì n. fierce look