鷹鞴 yīng bèi · ưng bị Hán Việt: ưng bị · Pinyin: yīng bèi Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 鞴 (bị)Pinyinyīng bèiHán Việtưng bịCấu tạo鷹 + 鞴 · ưng + bị nghĩa thành phần: ưng + bị