鷹馬 yīng mǎ · ưng mã Hán Việt: ưng mã · Pinyin: yīng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 馬 (mã)Pinyinyīng mǎHán Việtưng mãCấu tạo鷹 + 馬 · ưng + mã nghĩa thành phần: ưng + mã