鷺嶼 lù yǔ·lộ tự Hán Việt: lộ tự · Pinyin: lù yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即厦门。厦门别称鹭门岛。 Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 嶼 (tự)Pinyinlù yǔHán Việtlộ tựCấu tạo鷺 + 嶼 · lộ + tự nghĩa thành phần: lộ + tự Từ liên quan Gần nghĩa鷺池 · 鷺鷥 · 嶼1. · 嶼2. · 鷺堠 · 鷺序 · 鷺濤 · 鷺羽