鷺濤 lù tāo · lộ đào Hán Việt: lộ đào · Pinyin: lù tāo Tổng quan Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 濤 (đào)Pinyinlù tāoHán Việtlộ đàoCấu tạo鷺 + 濤 · lộ + đào nghĩa thành phần: lộ + đào