鷺科 lù kē · lộ khoa Hán Việt: lộ khoa · Pinyin: lù kē Tổng quan Cấu tạo: 鷺 (lộ) + 科 (khoa)Pinyinlù kēHán Việtlộ khoaCấu tạo鷺 + 科 · lộ + khoa nghĩa thành phần: lộ + khoa