鷾鴯 yì ér · ý nhi Hán Việt: ý nhi · Pinyin: yì ér Tổng quan Cấu tạo: 鷾 (ý) + 鴯 (nhi)Pinyinyì érHán Việtý nhiCấu tạo鷾 + 鴯 · ý + nhi nghĩa thành phần: ý + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。燕子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。燕子的别名。