鸬鹚句当 lô từ cú đương Hán Việt: lô từ cú đương Tổng quan Cấu tạo: 鸬 (lô) + 鹚 (từ) + 句 (cú) + 当 (đương)Hán Việtlô từ cú đươngCấu tạo鸬 + 鹚 + 句 + 当 · lô + từ + cú + đương nghĩa thành phần: lô + từ + cú + đương