鸚哥兒 anh ca nhi Hán Việt: anh ca nhi Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 哥 (ca) + 兒 (nhi)Hán Việtanh ca nhiCấu tạo鸚 + 哥 + 兒 · anh + ca + nhi nghĩa thành phần: anh + ca + nhi Nghĩa EngCihui 鸚哥兒 īnggēr ►See ¹yīnggē