鸚哥綠

anh ca lục

Hán Việt: anh ca lục

Tổng quan

xanh lông két

Cấu tạo: (anh) + (ca) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh lông két。跟鸚鵡羽毛的顏色相似的綠色。
  • Cihui xanh lông két

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種顏色。如鸚哥羽色的綠。簡稱為「鸚綠」。

Eng

  • Cihui 鸚哥綠 īnggēlǜ n. parrot green