鸚哥花 yīng gē huā·anh ca hoa Hán Việt: anh ca hoa · Pinyin: yīng gē huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刺桐花的别名。 Cấu tạo: 鸚 (anh) + 哥 (ca) + 花 (hoa)Pinyinyīng gē huāHán Việtanh ca hoaCấu tạo鸚 + 哥 + 花 · anh + ca + hoa nghĩa thành phần: anh + ca + hoa Từ liên quan Gần nghĩa鸚哥綠 · 鹦哥绿 · 鸚哥 · 鹦哥的一种 · 鸚哥嘴 · 鸚哥嬌 · 鸚哥舌 · 鹦哥儿