鸚螺杯 yīng luó bēi · anh loa bôi Hán Việt: anh loa bôi · Pinyin: yīng luó bēi Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 螺 (loa) + 杯 (bôi)Pinyinyīng luó bēiHán Việtanh loa bôiCấu tạo鸚 + 螺 + 杯 · anh + loa + bôi nghĩa thành phần: anh + loa + bôi