鹦鹉冢 anh vũ trủng Hán Việt: anh vũ trủng Tổng quan Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 冢 (trủng)Hán Việtanh vũ trủngCấu tạo鹦 + 鹉 + 冢 · anh + vũ + trủng nghĩa thành phần: anh + vũ + trủng