鹦鹉菜 anh vũ thái Hán Việt: anh vũ thái Tổng quan Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 菜 (thái)Hán Việtanh vũ tháiCấu tạo鹦 + 鹉 + 菜 · anh + vũ + thái nghĩa thành phần: anh + vũ + thái