鹳鹅军 quán nga quân Hán Việt: quán nga quân Tổng quan Cấu tạo: 鹳 (quán) + 鹅 (nga) + 军 (quân)Hán Việtquán nga quânCấu tạo鹳 + 鹅 + 军 · quán + nga + quân nghĩa thành phần: quán + nga + quân