鸞帳 luán zhàng · loan trướng Hán Việt: loan trướng · Pinyin: luán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 帳 (trướng)Pinyinluán zhàngHán Việtloan trướngCấu tạo鸞 + 帳 · loan + trướng nghĩa thành phần: loan + trướng