鸞錦 luán jǐn · loan cẩm Hán Việt: loan cẩm · Pinyin: luán jǐn Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 錦 (cẩm)Pinyinluán jǐnHán Việtloan cẩmCấu tạo鸞 + 錦 · loan + cẩm nghĩa thành phần: loan + cẩm