鸾鹤声 loan hạc thanh Hán Việt: loan hạc thanh Tổng quan Cấu tạo: 鸾 (loan) + 鹤 (hạc) + 声 (thanh)Hán Việtloan hạc thanhCấu tạo鸾 + 鹤 + 声 · loan + hạc + thanh nghĩa thành phần: loan + hạc + thanh